Bảng giá tên miền

Bảng giá tên miền Việt Nam và Quốc Tế tại Ngôi Sao Số cập nhật ngày 23/02/2020 kiểm tra và đăng ký online nhanh chóng. Hơn 10.000 khách hàng đã tin tưởng và mua tên miền tại Ngôi Sao Số, hãy sở hữu tên miền của bạn ngay hôm nay.

Kiểm tra và đăng ký ngay hôm nay để sở hữu tên miền với dịch vụ Anycast DNS miễn phí tại Ngôi Sao Số.



Lệ phí đăng ký: tên miền quốc gia .VN quy định tại Thông tư 208/2016/TT-BTC, là khoản thu nộp ngân sách nhà nước không chịu thuế. (Không thuế suất)

Phí duy trì/năm: Phí duy trì tên miền quốc gia '.VN' quy định tại Thông tư 208/2016/TT-BTC, là khoản thu nộp ngân sách nhà nước không chịu thuế. (Không thuế suất)

TLD Lệ phí đăng ký
yes
Phí duy trì/năm
yes
Dịch vụ tài khoản quản trị tên miền năm đầu
yes
Dịch vụ tài khoản quản trị tên miền năm tiếp theo
yes
Tổng tiền năm đầu
yes
Tổng tiền năm tiếp theo
yes
(1) (2) (3) (4) =(1+2+3)+(3*10%) =(2+4)+(4*10%)
.vn 200,000 350,000 200,000 100,000 770,000 460,000
.com.vn 200,000 250,000 200,000 100,000 670,000 360,000
.net.vn 200,000 250,000 200,000 100,000 630,000 360,000
.biz.vn 200,000 250,000 200,000 100,000 630,000 360,000
.gov.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.org.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.edu.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.pro.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.int.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.ac.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.info.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.health.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.name.vn 30,000 30,000 20,000 20,000 82,000 52,000
.angiang.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.bacgiang.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.backan.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.baclieu.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.bacninh.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.baria-vungtau.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.bentre.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.binhdinh.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.binhduong.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.binhphuoc.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.binhthuan.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.camau.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.cantho.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.caobang.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.daklak.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.daknong.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.danang.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.dienbien.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.dongnai.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.dongthap.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.gialai.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.hagiang.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.haiduong.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.haiphong.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.hanam.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.hanoi.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.hatinh.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.haugiang.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.hoabinh.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.hungyen.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.khanhhoa.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.kiengiang.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.kontum.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.laichau.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.lamdong.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.langson.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.laocai.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.longan.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.namdinh.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.nghean.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.ninhbinh.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.ninhthuan.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.phutho.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.phuyen.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.quangbinh.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.quangnam.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.quangngai.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.quangninh.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.quangtri.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.soctrang.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.sonla.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.tayninh.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.thaibinh.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.thainguyen.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.thanhhoa.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.thanhphohochiminh.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.thuathienhue.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.tiengiang.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.travinh.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.tuyenquang.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.vinhlong.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.vinhphuc.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
.yenbai.vn 120,000 150,000 200,000 100,000 490,000 260,000
TLD Phí khởi tạo tên miền Phí đăng ký tên miền Phí duy trì tên miền/năm Chuyển tên miền về NSS (năm đầu)
yes
.com Miễn phí 275,000 319,000 275,000
.net Miễn phí 341,000 341,000 341,000
.info Miễn phí 385,000 385,000 385,000
.org Miễn phí 383,900 383,900 383,900
TLD Phí khởi tạo tên miền Phí đăng ký tên miền Phí duy trì tên miền/năm Chuyển tên miền về NSS (năm đầu)
yes
.biz Miễn phí 398,000 398,000 398,000
.us Miễn phí 270,000 270,000 270,000
.cc Miễn phí 260,000 260,000 260,000
.ws Miễn phí 686,000 686,000 686,000
.mobi Miễn phí 475,000 475,000 475,000
.eu Miễn phí 610,000 610,000 610,000
.asia Miễn phí 340,000 340,000 340,000
.me Miễn phí 610,000 610,000 488,000
.tel Miễn phí 384,000 384,000 384,000
.co Miễn phí 588,000 588,000 588,000
.com.co Miễn phí 249,000 249,000 249,000
.net.co Miễn phí 249,000 249,000 249,000
.nom.co Miễn phí 249,000 249,000 249,000
.photography Miễn phí 475,000 475,000 475,000
.technology Miễn phí 475,000 475,000 475,000
.photos Miễn phí 475,000 475,000 475,000
.equipment Miễn phí 475,000 475,000 475,000
.gallery Miễn phí 475,000 475,000 475,000
.graphics Miễn phí 475,000 475,000 475,000
.lighting Miễn phí 475,000 475,000 475,000
.directory Miễn phí 475,000 475,000 475,000
.today Miễn phí 475,000 475,000 475,000
.tips Miễn phí 475,000 475,000 475,000
.company Miễn phí 209,000 209,000 209,000
.systems Miễn phí 458,000 458,000 390,000
.management Miễn phí 475,000 475,000 475,000
.center Miễn phí 475,000 475,000 475,000
.support Miễn phí 475,000 475,000 475,000
.email Miễn phí 475,000 475,000 475,000
.solutions Miễn phí 475,000 475,000 475,000
.guru Miễn phí 723,000 723,000 723,000
.land Miễn phí 723,000 723,000 723,000
.bike Miễn phí 723,000 723,000 723,000
.clothing Miễn phí 723,000 723,000 723,000
.plumbing Miễn phí 723,000 723,000 723,000
.singles Miễn phí 723,000 723,000 723,000
.camera Miễn phí 723,000 723,000 723,000
.estate Miễn phí 723,000 723,000 723,000
.contractors Miễn phí 723,000 723,000 723,000
.construction Miễn phí 723,000 723,000 723,000
.kitchen Miễn phí 723,000 723,000 723,000
.enterprises Miễn phí 723,000 723,000 723,000
.tattoo Miễn phí 723,000 723,000 723,000
.shoes Miễn phí 723,000 723,000 723,000
.sexy Miễn phí 723,000 723,000 723,000
.domains Miễn phí 723,000 723,000 723,000
.academy Miễn phí 723,000 723,000 723,000
.computer Miễn phí 723,000 723,000 723,000
.training Miễn phí 723,000 723,000 723,000
.builders Miễn phí 723,000 723,000 723,000
.name Miễn phí 2,460,000 2,460,000 2,460,000
.jp Miễn phí 2,340,000 2,340,000 1,872,000
.ventures Miễn phí 1,085,000 1,085,000 1,085,000
.holdings Miễn phí 1,085,000 1,085,000 1,085,000
.diamonds Miễn phí 1,085,000 1,085,000 1,085,000
.voyage Miễn phí 1,085,000 1,085,000 1,085,000
.careers Miễn phí 1,085,000 1,085,000 1,085,000
.recipes Miễn phí 1,085,000 1,085,000 1,085,000
.limo Miễn phí 1,085,000 1,085,000 1,085,000
.cab Miễn phí 1,085,000 1,085,000 1,085,000
.education Miễn phí 480,000 480,000 480,000
.institute Miễn phí 441,000 441,000 441,000
.repair Miễn phí 667,000 667,000 667,000
.camp Miễn phí 1,085,000 1,085,000 1,085,000
.glass Miễn phí 1,085,000 1,085,000 1,085,000
.solar Miễn phí 1,085,000 1,085,000 1,085,000
.coffee Miễn phí 667,000 667,000 667,000
.international Miễn phí 441,000 441,000 441,000
.house Miễn phí 667,000 667,000 667,000
.florist Miễn phí 667,000 667,000 667,000
.holiday Miễn phí 1,085,000 1,085,000 1,085,000
.marketing Miễn phí 667,000 667,000 667,000
.viajes Miễn phí 1,085,000 1,085,000 1,085,000
.farm Miễn phí 667,000 667,000 667,000
.codes Miễn phí 1,085,000 1,085,000 1,085,000
.cheap Miễn phí 667,000 667,000 667,000
.zone Miễn phí 667,000 667,000 667,000
.agency Miễn phí 441,000 441,000 441,000
.bargains Miễn phí 667,000 667,000 667,000
.boutique Miễn phí 667,000 667,000 667,000
.site Miễn phí 676,000 676,000 676,000
.shop Miễn phí 809,000 809,000 809,000
.travel Miễn phí 2,636,000 2,636,000 2,636,000
.global Miễn phí 1,656,000 1,656,000 1,656,000
.blog Miễn phí 676,000 676,000 676,000
.business Miễn phí 209,000 209,000 209,000
.doctor Miễn phí 2,179,000 2,179,000 2,179,000
.tour Miễn phí 1,182,000 1,182,000 1,182,000
.hospital Miễn phí 1,166,000 1,166,000 1,166,000

Hướng dẫn sử dụng mã khuyến mãi:

Khi bạn bắt gặp mã khuyến mãi như hình trên trong bảng giá đăng ký tên miền, bạn chỉ cần copy mã khuyến mãi ở dòng 3, dòng dưới cùng, sau đó kiểm tra tên miền và đăng ký như bình thường, cho đến khi bạn tiến hành thanh toán, copy và nhập mã này vào ô mã khuyến mãi. Dòng giá màu xanh là giá đang khuyến mãi, giá có gạch ngang là giá cũ.